men huyền

men huyền

Bà tôi thường tự làm men huyền để ủ rượu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Men huyền một loại men gốm sứ màu đen hoặc nâu sẫm, thường được sử dụng trong nghệ thuật làm gốm cổ truyền của Việt Nam, đặc biệt phổ biến thời -Trần. Men này tạo nên bề mặt bóng, mịn chiều sâu màu sắc.
    • Trong tiếng Pháp, "men huyền" được dịch "nielle", chỉ kỹ thuật khảm kim loại đen vào đồ bạc hoặc vàng, nhưng trong tiếng Việt, từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực gốm sứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Men huyền đặc trưng của gốm thời . (Men huyền nét riêng biệt của gốm thời nhà .)
    • Những bát đĩa tráng men huyền giá trị nghệ thuật cao. (Các bát đĩa được phủ men màu đen bóng giá trị nghệ thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Men huyền cổ": chỉ loại men gốm đen cổ xưa, thường được tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ.
    • Men huyền cổ của gốm Chu Đậu rất quý hiếm. (Loại men đen cổ từ gốm Chu Đậu độ hiếm cao.)
  • "Kỹ thuật men huyền": quy trình chế tác tráng men đen lên sản phẩm gốm.
    • Kỹ thuật men huyền đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ chính xác. (Quy trình tráng men đen yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chuẩn xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Men đen (danh từ): màu đen của men gốm, tương tự "men huyền" nhưng ít mang tính kỹ thuật.
    • Lọ hoa tráng men đen trông rất sang trọng. (Lọ hoa phủ men màu đen trông rất cao cấp.)
  • Men nâu (danh từ): loại men màu nâu, đôi khi được xem biến thể của men huyền.
    • Gốm men nâu phổ biến hơn men huyền trong đời sống. (Gốm men màu nâu thông dụng hơn men đen trong sinh hoạt hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Men đen: màu sắc đen của men gốm.
  • Men tối: chỉ các loại men màu sẫm, bao gồm men huyền.
Thành ngữ liên quan
  • Men huyền huyền ảo: mô tả vẻ đẹp huyền bí, sâu thẳm của men huyền.
    • Ánh sáng chiếu vào làm men huyền huyền ảo như một tấm gương đen. (Ánh sáng phản chiếu khiến men đen trông huyền bí như một tấm gương màu đen.)